tranh ăn

tranh ăn

Hai đứa trẻ tranh ăn miếng bánh cuối cùng trên đĩa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giành nhau để ăn: "tranh ăn" chỉ hành động cạnh tranh, giành giật miếng ăn với người khác, thường mang tính cấp bách hoặc ích kỷ.
    • Tranh giành lợi lộc: Trong nghĩa bóng, "tranh ăn" có thể ám chỉ sự tranh giành quyền lợi, lợi ích một cách quyết liệt, không nhường nhịn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Trong bữa ăn, mấy đứa trẻ cứ tranh ăn với nhau. (Trong bữa ăn, trẻ giành nhau miếng ăn.)
    • Con chó tranh ăn với mèo. (Con chó giành thức ăn với con mèo.)
  • Nghĩa bóng:

    • Hai công ty đang tranh ăn thị trường mới. (Hai công ty đang cạnh tranh gay gắt để giành thị trường mới.)
    • Chúng tôi không muốn tranh ăn với đồng nghiệp. (Chúng tôi không muốn giành giật lợi ích với đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tranh ăn tranh uống": cụm từ nhấn mạnh sự giành giật một cách thô bạo hoặc thiếu văn minh.

    • Đám đông tranh ăn tranh uống tại hội chợ. (Đám đông giành nhau đồ ăn thức uống một cách hỗn loạn tại hội chợ.)
  • "tranh ăn cơm": giành nhau cơm ăn trong bối cảnh thiếu thốn.

    • Thời bao cấp, người ta phải tranh ăn cơm từng bữa. (Thời bao cấp, mọi người phải giành nhau từng suất cơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranh giành (động từ): cạnh tranh, giành lấy một vật đó.

    • Họ tranh giành nhau từng món quà. (Họ giành nhau từng món quà.)
  • Giành ăn (động từ): lấy phần ăn về mình, thường mang tính ích kỷ.

    • Thằng giành ăn hết phần của em. (Thằng lấy hết phần ăn của em.)
Từ đồng nghĩa
  • Giành nhau: cạnh tranh để lấy một thứ đó.
  • Đoạt lấy: lấy bằng cách cướp giật hoặc cạnh tranh.
  • Cướp phần: lấy phần của người khác.
Thành ngữ liên quan
  • Tranh ăn như hổ đói: von sự giành giật miếng ăn dữ dội như hổ đang đói.
    • Khi đồ ăn được bày ra, họ tranh ăn như hổ đói. (Khi đồ ăn được bày ra, họ giành nhau một cách dữ dội.)